Tài Liệu Số Giáo Trình Triết Học Lưu VIP

Tài Liệu Số Giáo Trình Triết Học

Danh mục: , Người đăng: Lâm Gia Mộc Nhà xuất bản: Tác giả: Ngôn ngữ: Tiếng Việt Định dạng: Lượt xem: 82 lượt Lượt tải: 0 lượt

Nội dung

II- TRIẾT HỌC PHƯƠNG ĐÔNG

Do đặc thù của hoạt động sống và do một loạt nguyên nhân khác mà ở phương Đông, triết học không mang hình thức cổ điển như ở Hy Lạp hay ở châu Âu cổ đại. Các hình thức triết học của Trung Quốc và Ấn Độ thực tế là rất khác so với triết học phương Tây, mặc dù đều là loại hình nhận thức phổ quát của con người về thế giới và về vị thế của con người.

1. Triết học Ấn Độ cổ đại

Ấn Độ cổ đại là một lục địa lớn ở Nam Á, có những yếu tố địa lý trái ngược quy định đời sống con người: vừa có núi cao, lại vừa có biển rộng; vừa có sông Ấn chảy về phía tây, lại vừa có sông Hằng chảy về phía đông; vừa có đồng bằng phì nhiêu, lại có sa mạc khô cằn; vừa có khíhậu hàn đới, lại có cả khí hậu nhiệt đới…

Nền văn minh Ấn Độ cổ đại ra đời sớm. Vào khoảng thế kỷ XXV tr.CN, nền văn minh sông Ấn đã xuất hiện rồi sau đó suy tàn. Từ thế kỷ XV tr.CN, các bộ lạc du mục Arya từ Trung Á xâm nhập vào Ấn Độ, định cư rồi đồng hóa với người bản địa Dravida tạo cơ sở cho sự xuất hiện quốc gia, nhà nước lần thứ hai trên đất Ấn Độ. Từ thế kỷ VII tr.CN đến thế kỷ XVI, đất nước Ấn Độ phải trải qua hàng loạt biến cố lớn, đó là những cuộc chiến tranh thôn tính lẫn nhau giữa các vương triều và sự xâm lăng của các quốc gia bên ngoài.

Đặc điểm nổi bật của điều kiện kinh tế – xã hội của Ấn Độ cổ đại là sự tồn tại rất sớm và kéo dài kết cấu kinh tế -xã hội theo mô hình “công xã nông thôn”, trong đó, chế độ quốc hữu về ruộng đất là cơ sở quan trọng nhất (C. Mác). Xã hội Ấn Độ cổ đại phân hóa sâu sắc và đã tồn tại bốn đẳng cấp lớn: tăng lữ (Brahman), quý tộc (Ksatriya), bình dân tự do (Vaisya) và tiện nô (Ksudra). Cùng với sự phân biệt sâu sắc về chủng tộc, dòng dõi, nghề nghiệp, tôn giáo, chế độ đẳng cấp Ấn Độ cổ đại cũng đã ghi đậm dấu ấn trong đời sống tinh thần – văn hóa.

Về văn hóa, Ấn Độ cổ đại có nền văn hóa phát triển rực rỡ. Người Ấn Độ cổ đại đã đạt tới đỉnh cao trí tuệ về thiên văn, sáng tạo ra lịch pháp, giải thích được hiện tượng nhật thực, nguyệt thực… Toán học cổ đại Ấn Độ đã phát minh ra số thập phân, tính được trị số n, biết về đại số, lượng giác, phép khai căn, giải phương trình bậc 2, 3. Y học cổ đại Ấn Độ cũng đã xuất hiện những danh y nổi tiếng, chữa bệnh bằng thuật châm cứu, bằng thuốc thảo mộc.

Nét nổi bật của văn hóa Ấn Độ cổ đại là mang dấu ấn sâu đậm về tín ngưỡng, tôn giáo. Văn hóa Ấn Độ cổ, trung đại được chia làm ba giai đoạn: Khoảng từ thế kỷ XXV – XV tr.CN gọi là nền văn minh sông Ấn. Từ thế kỷ XV – VII tr.CN gọi là nền văn minh Vêda. Từ thế kỷ VI-I tr.CN là thời kỳ hình thành các trường phái triết học tôn giáo lớn, gồm hai hệ thống đối lập nhau là chính thống và không chính thống.

Hệ thống chính thống bao gồm các trường phái thừa nhận uy thế tối cao của Kinh Vêda. Hệ thống này gồm sáu trường phái triết học điển hình là Samkhya, Mimansa, Vedanta, Yoga, Nyaya, Vaisesika. Hệ thống triết học không chính thống phủ nhận, bác bỏ uy thế của kinh Vêda và đạo Bàlamôn. Hệ thống này gồm ba trường phái là Jaina, Lokayata và Buddha (Phật giáo).

a) Đặc điểm của triết học Ấn Độ cổ đại

Trước hết, triết học Ấn Độ chịu ảnh hưởng lớn của những tư tưởng tôn giáo. Triết học Ấn Độ cổ đại không tồn tại độc lập ngoài tôn giáo, mà ẩn giấu sau các lễ nghi huyền bí, qua bộ kinh Vêda, Upanisad… Tôn giáo Ấn Độ cổ đại có xu hướng “hướng nội” sâu sắc; tập trung lý giải và thực hành nhân sinh quan dưới góc độ tâm linh nhằm đạt tới “giải thoát”, tức là đạt tới sự đồng nhất tinh thần cá nhân với tinh thần vũ trụ (Atman và Brahman).

Thứ hai, các nhà triết học thường tỏ thái độ kế tục chứ không gạt bỏ hay phủ định hệ thống triết học có trước. Khi bàn đến những vấn đề bản thể luận, những vấn đề xoay quanh “tính không”, một số học phái đối lập giữa “không” và “có”, quy cái “có” về cái “không”. Điều này phản ánh trình độ tư duy trừu tượng trong triết học Ấn Độ cổ đại.

Thứ ba, trong khi giải quyết những vấn đề về bản thể luận, nhận thức luận và nhân sinh quan, triết học Ấn Độ cổ đại đã thể hiện trình độ biện chứng và tầm khái quát sâu sắc, đưa lại nhiều đóng góp quý báu cho kho tàng triết học nhân loại.

b) Các trường phái triết học chủ yếu

– Trường phái Samkhya (Số luận)

Trường phái Samkhya lấy điểm xuất phát từ tư tưởng triết học ở nhiều tác phẩm rất cổ xưa. Lý luận về bản nguyên vũ trụ là tư tưởng triết học trung tâm của trường phái này. Những nhà tư tưởng của phái Samkhya sơ kỳ đã bộc lộ những tư tưởng có tính duy vật và ít nhiều biện chứng về bản nguyên hiện hữu. Họ đưa ra học thuyết về sự tồn tại của kết quả trong nguyên nhân trước khi nó xuất hiện và học thuyết về sự chuyển hóa thực tế của nguyên nhân trong kết quả.

Tải tài liệu

1.

Tài Liệu Số Giáo Trình Triết Học

.pdf
8.31 MB

Có thể bạn quan tâm